sơ ý

Học thuật
Thân thiện
sơ ý

Anh ấy sơ ý làm rơi chiếc cốc xuống sàn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu sự chú ý, thiếu cẩn thận, không để tâm suy nghĩ kỹ: Chỉ trạng thái hoặc hành vi do không chú ý đầy đủ, không suy nghĩ thấu đáo trước khi hành động hoặc nói năng, dẫn đến sai sót, sơ suất.
    • Vô ý, bất cẩn: Có thể dùng để miêu tả một lỗi lầm nhỏ xảy ra do sự thiếu tập trung, không cố ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chỉ một phút sơ ý, anh ấy đã để quên chìa khóa trong xe. (Hành động quên này xuất phát từ sự thiếu chú ý.)
    • ấy sơ ý làm đổ ly nước lên bàn tài liệu. (Hành động làm đổ do bất cẩn, không cố ý.)
    • Lời nói sơ ý của anh đã vô tình làm tổn thương người khác. (Lời nói được thốt ra không suy nghĩ kỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "do sơ ý": chỉ nguyên nhân của một sự việc tiêu cực xảy ra sự thiếu cẩn thận.
    • Vụ tai nạn xảy ra do sơ ý của người lái xe. (Tai nạn nguyên nhân từ sự bất cẩn.)
  • "một chút sơ ý": nhấn mạnh mức độ nhỏ của sự thiếu chú ý nhưng vẫn gây hậu quả.
    • Chỉ một chút sơ ý cũng có thể dẫn đến hậu quả khôn lường.
  • Dùng trong văn phòng hành chính, biên bản sự việc để mô tả lỗi không cố ý.
    • Người vi phạm thừa nhận hành vi của mình do sơ ý.
Biến thể từ liên quan
  • Sơ suất (danh từ/tính từ): chỉ sự thiếu sót, sai lầm do không cẩn thận. Nghĩa gần giống nhưng thường dùng cho lỗi trong công việc, trách nhiệm.
    • Anh ấy bị khiển trách sơ suất trong khâu kiểm tra.
  • Bất cẩn (tính từ): không cẩn thận. Nhấn mạnh vào thái độ, hành động thiếu sự thận trọng.
    • Thái độ bất cẩn khi tham gia giao thông rất nguy hiểm.
  • Vô ý (tính từ): không chủ ý, không cố tình. Thường dùng để phân biệt với "cố ý".
    • Tôi xin lỗi, tôi hành động vô ý chứ không cố tình.
Từ đồng nghĩa
  • Thiếu thận trọng: Không giữ được sự cẩn thận, chu đáo.
  • Lơ đễnh: Trạng thái không tập trung, lơ là.
  • Khinh suất (mang sắc thái nặng hơn): Hành động thiếu suy nghĩ chín chắn, coi thường hậu quả.
Từ trái nghĩa
  • Cẩn thận: sự chú ý, suy nghĩ kỹ lưỡng để tránh sai sót.
  • Cố ý: chủ đích, dự định từ trước.
  • Chu đáo: Thể hiện sự quan tâm, để ý đầy đủ mọi mặt.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Nhất sơ ý, nhì tắc trách": (Thành ngữ) Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tránh sơ ý tắc trách (làm việc qua loa) trong công việc, cuộc sống.
  • "Sơ ý một li, đi một dặm": ( von) Chỉ một sai lầm nhỏ do sơ ý có thể dẫn đến hậu quả lớn, khó lường.
sơ ý

Anh ấy sơ ý làm rơi chiếc cốc xuống sàn.

  1. Thiếu để tâm suy nghĩ đến : Sơ ý nói lỡ lời.